Máy kiểm tra điện áp cao Hioki DC HIPOT ST5680A là thiết bị kiểm tra an toàn điện được Hioki phát triển dành cho các ứng dụng kiểm tra cách điện trong ngành pin xe điện (EV). Thiết bị được thiết kế để thực hiện phép thử điện áp chịu đựng DC (DC Hipot Test) giữa vỏ và điện cực của pin, áp dụng cho nhiều cấp độ từ cell pin, module pin đến battery pack. Hipot ST5680A phù hợp cho cả hoạt động xác nhận chất lượng trong phòng thí nghiệm và kiểm tra trên dây chuyền sản xuất hàng loạt.
Bên cạnh chức năng kiểm tra điện áp cao, Hioki ST5680A còn hỗ trợ:
- Đo điện trở cách điện (Insulation Resistance Test)
- Kiểm tra điện áp đánh thủng (Breakdown Voltage Test – BDV)
Một trong những điểm nổi bật của thiết bị là khả năng hiển thị và ghi lại dạng sóng điện áp, dòng điện và điện trở cách điện theo thời gian, giúp người dùng quan sát trực quan quá trình suy giảm hoặc đánh thủng cách điện.
Lợi ích nổi bật

Phân tích trực quan quá trình đánh thủng cách điện
Hioki ST5680A cho phép hiển thị dạng sóng điện áp, dòng điện và điện trở cách điện theo thời gian thực. Điều này giúp kỹ sư phát hiện các dấu hiệu bất thường và phân tích nguyên nhân gây lỗi cách điện thay vì chỉ dựa trên kết quả PASS/FAIL.
Hỗ trợ tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm tra toàn cầu
Thiết bị đạt các chứng nhận:
- CE
- UKCA
- CSA (NRTL)
Với điện áp đầu ra lên tới 8 kV và dòng điện tối đa 20 mA, ST5680A đáp ứng các điều kiện kiểm tra DC Hipot được quy định trong nhiều tiêu chuẩn quốc tế.
Giảm nguy cơ PASS giả do tiếp xúc kém
ST5680A được trang bị chức năng Contact Check dựa trên điện dung, giúp xác nhận tình trạng tiếp xúc giữa đầu đo và mẫu thử trước khi tiến hành kiểm tra.
Nhờ đó, thiết bị có thể giảm nguy cơ xuất hiện kết quả PASS giả do tiếp xúc không ổn định.
Phát hiện lỗi cách điện tiềm ẩn
Tính năng Arc Detection giám sát sự biến động của điện áp thử nghiệm nhằm phát hiện các khuyết tật cách điện tiềm ẩn có thể phát sinh từ:
- Dị vật dẫn điện
- Tạp chất trong quá trình sản xuất
- Ba via kim loại (burr)
Điều này giúp nâng cao chất lượng và độ an toàn của pin trước khi xuất xưởng.
Thông số kỹ thuật chính

| Thông số | Mô tả |
| Chức năng chính | Kiểm tra điện áp chịu đựng DC (DC Hipot Test), đo điện trở cách điện (Insulation Resistance Test), kiểm tra điện áp đánh thủng (Breakdown Voltage – BDV Test), hiển thị dạng sóng (Waveform Display), phát hiện hồ quang điện (Arc Detection), kiểm tra tiếp xúc (Contact Check Function). |
| Điều kiện môi trường hoạt động | Nhiệt độ từ 0°C đến 40°C, độ ẩm tương đối ≤ 80% RH (không ngưng tụ). |
| Tiêu chuẩn áp dụng | An toàn: IEC 61010 Tương thích điện từ (EMC): EN 61326 |
| Nguồn cấp | 100 V đến 240 V AC, 50 Hz / 60 Hz. |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 180 VA (ở điều kiện nguồn 220 V, chế độ kiểm tra điện áp chịu đựng DC, điện áp 2,5 kV, dòng tải 5 mA). |
| Công suất định mức tối đa | 800 VA. |
| Giao tiếp | USB, LAN, EXT. I/O.Tùy chọn: RS-232C (Z3001), GP-IB (Z3000). |
| Lưu trữ dữ liệu | Hỗ trợ lưu dữ liệu qua USB Drive. |
| Kích thước và khối lượng | Kích thước: khoảng 305 mm (Rộng) × 142 mm (Cao) × 430 mm (Sâu), không bao gồm các phần nhô ra. Khối lượng: khoảng 10,4 kg. |
| Phụ kiện đi kèm | • Dây nguồn AC × 1 • Đầu nối EXT. I/O (male connector) × 1 • Nắp bảo vệ đầu nối EXT. I/O × 1 • Bộ giả lập hủy liên động (Interlock-canceling jig) cho EXT. I/O × 1 • Hướng dẫn khởi động nhanh (Startup Guide) × 1 • Tài liệu lưu ý khi sử dụng (Operating Precautions – 0990A903) × 1 |
Các chức năng kiểm tra và đo lường
| Hạng mục | Thông số / Chức năng |
| Kiểm tra điện áp chịu đựng DC | – Điện áp đầu ra: 0,010 kV DC đến 8,000 kV DC, độ phân giải 1 V – Độ chính xác cài đặt điện áp: ±20 V dưới 3 kV, không tải; ±0,4% giá trị cài đặt ±8 V từ 3 kV trở lên, không tải – Dòng điện đầu ra / dòng cắt: tối đa 20 mA, với điện áp thử từ 50 V trở lên – Độ chính xác dòng điện: ±1,5% giá trị đọc, điển hình – Độ phân giải nhỏ nhất: 0,001 µA – Thời gian thử: 0,1 s đến 999 s, hoặc liên tục khi tắt bộ hẹn giờ – Thời gian tăng / giảm điện áp: 0,1 s đến 300 s / 0,1 s đến 300 s, hoặc OFF – Chế độ thử: W to IR, IR to W, Program test |
| Đo điện trở cách điện | – Điện áp đầu ra: 10 V DC đến 2000 V DC, độ phân giải 1 V – Độ chính xác cài đặt điện áp: ±20 V, không tải – Dải hiển thị điện trở: 100,0 kΩ đến 200,0 GΩ, độ phân giải 0,01 kΩ – Dải đảm bảo độ chính xác: 100,0 kΩ đến 99,99 GΩ – Độ chính xác điện trở: ±1,5% giá trị đọc – Thời gian thử: 0,1 s đến 999 s, hoặc liên tục khi tắt bộ hẹn giờ – Thời gian tăng / giảm điện áp: 0,1 s đến 300 s / 0,1 s đến 300 s, hoặc OFF |
| Kiểm tra điện áp đánh thủng BDV | – Phương pháp thử: kiểm tra tăng điện áp liên tục; kiểm tra tăng điện áp theo từng bước – Thông số đo: điện áp đánh thủng cách điện (kV); cường độ đánh thủng cách điện (kV/mm) – Cài đặt: điện áp bắt đầu, điện áp kết thúc, tốc độ tăng điện áp, phát hiện hồ quang, khoảng cách điện cực, giới hạn trên của dòng điện |
| Chức năng hiển thị dạng sóng | – Dạng sóng: điện áp, dòng điện, điện trở cách điện – Tốc độ lấy mẫu: tối đa 500 kS/s – Thời lượng hiển thị: 0,5 s đến 128 s, gồm 9 mức – Dung lượng bộ nhớ: 512 k words |
| Phát hiện hồ quang | – Phương pháp phát hiện: giám sát biến động của điện áp thử nghiệm – Dải cài đặt: độ biến thiên điện áp thử nghiệm từ 1% đến 50% |
| Chức năng kiểm tra tiếp xúc | – Phương pháp phát hiện: phương pháp đo điện dung – Dải cài đặt: ngưỡng điện dung từ 1,0 nF đến 100,0 nF |
| Chức năng bộ nhớ | – Lưu dạng sóng / đồ thị: lưu vào bộ nhớ USB – Định dạng: BMP, PNG, CSV – Bộ nhớ cài đặt: DC Hipot / IR tối đa 64 bộ cho mỗi chế độ; BDV tối đa 10 bộ; Program test tối đa 30 chương trình, tối đa 50 bước – Bộ nhớ dữ liệu: tối đa 32.000 giá trị đo |
| Chức năng đánh giá | – Kết quả: PASS, FAIL, gồm UPPER FAIL và LOWER FAIL – Xuất kết quả đánh giá qua EXT. I/O và giao tiếp truyền thông |
| Chức năng an toàn và hỗ trợ vận hành | – Interlock: liên kết bật / tắt đầu ra với thiết bị an toàn bên ngoài – Tự động xả điện: xả điện bên trong sau khi thử, điện áp dư còn 30 V hoặc thấp hơn – Giới hạn điện áp: điều khiển giới hạn trên từ 0,010 kV đến 8,000 kV – Auto range: tự động chuyển dải theo giá trị đo – Panel memories: lưu và gọi lại điều kiện thử nghiệm – Self-check / Key lock / Command monitor / I/O HANDLER test |
Phụ kiện tùy chọn
Các phụ kiện tùy chọn dành cho ST5680A bao gồm:
Dây đo điện áp cao
- HIGH VOLTAGE TEST LEAD L2260
- UNTERMINATED LEAD CABLE L2261
Hộp điều khiển từ xa
- REMOTE CONTROL BOX 9613
- REMOTE CONTROL BOX 9614
Giao tiếp truyền thông
- GP-IB INTERFACE Z3000
- RS-232C INTERFACE Z3001
- RS-232C CABLE L9637
- GP-IB CONNECTOR CABLE 9151-02
Máy kiểm tra điện áp cao DC HIPOT ST5680A là giải pháp chuyên dụng cho kiểm tra cách điện trong ngành pin xe điện. Thiết bị kết hợp khả năng kiểm tra điện áp chịu đựng DC, đo điện trở cách điện và kiểm tra điện áp đánh thủng cùng tính năng phân tích dạng sóng trực quan, Contact Check và Arc Detection, giúp nâng cao độ tin cậy của quá trình kiểm tra chất lượng pin EV.
Thông tin Liên hệ: HIOKI VIỆT NAM – CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
Địa chỉ: 616/61/198 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0901.940.968 – 0949.940.967
Email: sales@hioki-vietnam.vn
Website: www.hioki-vietnam.vn





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.