Khi kiểm tra power inductor, chỉ đo một giá trị điện cảm L chưa đủ để đánh giá linh kiện có phù hợp với mạch nguồn hay không. Hai cuộn cảm cùng ghi 10 µH nhưng có thể khác nhau đáng kể về điện trở DC, tổn hao AC, tần số tự cộng hưởng và khả năng duy trì điện cảm khi dòng tải tăng.

Hioki IM3536 có dải tần từ 4 Hz đến 8 MHz, hỗ trợ đo nhiều thông số như Ls, Lp, Q, Rs, Rdc, Z và góc pha. Tuy nhiên, người dùng cần lựa chọn đúng thông số, tần số và mức tín hiệu theo mục tiêu kiểm tra.

Bài viết dưới đây trình bày sáu nhóm thông số quan trọng khi đánh giá power inductor bằng IM3536.

Power inductor khác cuộn cảm thông thường như thế nào?

Power inductor, hay cuộn cảm công suất, được sử dụng trong bộ nguồn xung, mạch DC-DC, bộ sạc, thiết bị điện tử công suất và nhiều hệ thống chuyển đổi năng lượng.

Linh kiện có nhiệm vụ tích trữ năng lượng trong từ trường, làm phẳng dòng điện và hạn chế nhiễu. Trong quá trình hoạt động, power inductor thường phải chịu:

  • Dòng DC tương đối lớn.
  • Thành phần dòng gợn AC.
  • Tần số chuyển mạch từ hàng chục kilohertz đến vài megahertz.
  • Nhiệt độ tăng do tổn hao đồng và tổn hao lõi.
  • Nguy cơ bão hòa từ khi dòng điện tăng cao.
6 nhóm thông số của power inductor
6 nhóm thông số của power inductor

Vì vậy, kết quả đo ở dòng tín hiệu nhỏ và một tần số duy nhất chưa thể mô tả đầy đủ khả năng làm việc thực tế của linh kiện.

Sáu thông số cần kiểm tra với power inductor

Thông sốÝ nghĩa chínhẢnh hưởng trong mạch
Ls/LpGiá trị điện cảmDòng gợn và khả năng tích trữ năng lượng
QHệ số chất lượngMức tổn hao so với năng lượng phản kháng
Rs/ESRĐiện trở nối tiếp ở tần số đoTổn hao AC và hiệu suất
RdcĐiện trở dây quấn một chiềuTổn hao đồng và phát nhiệt
Z, θ theo tần sốĐặc tính trở kháng và phaVùng làm việc cảm kháng
L theo dòng DCKhả năng chịu DC biasXác định xu hướng bão hòa

1. Điện cảm Ls hoặc Lp

Điện cảm L là thông số đầu tiên cần kiểm tra. Giá trị này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng gợn, khả năng lọc và lượng năng lượng mà cuộn cảm có thể tích trữ.

IM3536 có thể hiển thị:

  • Ls: Mô hình điện cảm nối tiếp.
  • Lp: Mô hình điện cảm song song.

Đối với power inductor có trở kháng tương đối thấp trong vùng tần số làm việc, mô hình nối tiếp Ls thường được sử dụng. Tuy nhiên, người dùng nên thực hiện theo điều kiện đo trong datasheet của nhà sản xuất thay vì tự chọn mô hình chỉ dựa trên giá trị linh kiện.

Khi đo L, phải xác định rõ:

  • Tần số đo.
  • Mức điện áp hoặc dòng tín hiệu.
  • Mô hình Ls hay Lp.
  • Dung sai cho phép.
  • Nhiệt độ của mẫu.
  • Trạng thái có hoặc không có dòng DC bias.

Cùng một power inductor có thể cho giá trị L khác nhau khi thay đổi tần số và mức tín hiệu. Vì vậy, kết quả “10 µH” chỉ có ý nghĩa khi đi kèm điều kiện đo.

2. Hệ số chất lượng Q

Q thể hiện tỷ lệ giữa thành phần phản kháng và thành phần tổn hao của cuộn cảm tại một tần số xác định.

Với mô hình nối tiếp, có thể hiểu gần đúng:

Q = XL/Rs

Trong đó:

  • XL: Cảm kháng của cuộn cảm.
  • Rs: Điện trở nối tiếp tương đương tại tần số đo.

Q càng cao thường cho thấy tổn hao tương đối càng thấp. Tuy nhiên, không nên so sánh Q giữa hai linh kiện nếu tần số và mức tín hiệu đo khác nhau.

Hệ số Q có thể giúp phát hiện:

  • Sai lệch vật liệu lõi.
  • Tổn hao lõi cao bất thường.
  • Dây quấn hoặc kết cấu không đồng đều.
  • Khác biệt giữa các lô sản xuất.
  • Linh kiện không phù hợp ở tần số vận hành.

Trong kiểm tra sản xuất, có thể sử dụng cặp thông số Ls–Q để xác định linh kiện vừa đạt giá trị điện cảm, vừa không có tổn hao quá lớn.

3. Điện trở nối tiếp Rs hoặc ESR

Rs, thường được gọi là ESR trong mô hình nối tiếp, phản ánh thành phần tổn hao của cuộn cảm tại tần số AC đang kiểm tra.

Rs không giống Rdc. Khi tần số tăng, tổn hao có thể tăng do:

  • Hiệu ứng bề mặt của dây dẫn.
  • Hiệu ứng lân cận giữa các vòng dây.
  • Tổn hao trong vật liệu lõi.
  • Dòng điện xoáy.
  • Điện dung ký sinh giữa các vòng dây.

Một power inductor có Rdc thấp nhưng Rs cao tại tần số chuyển mạch vẫn có thể gây tổn hao đáng kể khi hoạt động.

IM3536 có thể đo Rs đồng thời với Ls
IM3536 có thể đo Rs đồng thời với Ls

IM3536 có thể đo Rs đồng thời với Ls, giúp người dùng đánh giá điện cảm và tổn hao tại cùng một điều kiện tần số. Đây là dữ liệu quan trọng khi so sánh các mẫu có cùng giá trị L nhưng khác cấu trúc dây quấn hoặc vật liệu lõi.

4. Điện trở một chiều Rdc

Rdc là điện trở của dây quấn khi đo bằng tín hiệu DC. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến tổn hao đồng:

Pcu = I² × Rdc

Khi dòng tải tăng, tổn hao do Rdc tăng theo bình phương dòng điện. Vì vậy, chỉ một chênh lệch nhỏ về Rdc cũng có thể làm nhiệt độ cuộn cảm tăng đáng kể trong ứng dụng dòng lớn.

Rdc cao bất thường có thể xuất phát từ:

  • Dây quấn nhỏ hơn thiết kế.
  • Chiều dài dây lớn hơn.
  • Số vòng dây sai.
  • Mối nối hoặc đầu cực tiếp xúc kém.
  • Vật liệu dây dẫn không đúng.
  • Nhiệt độ mẫu cao hơn điều kiện tham chiếu.

IM3536 hỗ trợ phép đo Rdc với độ chính xác đại diện ±0,1% giá trị đọc. Máy có thể kiểm tra liên tục nhiều điều kiện đã lưu, nhờ đó người dùng có thể đo L, Q và Rdc theo một quy trình thống nhất.

Khi so sánh Rdc giữa các mẫu, cần kiểm soát nhiệt độ vì điện trở dây đồng thay đổi theo nhiệt độ.

5. Đặc tính theo tần số và tần số tự cộng hưởng

Power inductor không duy trì một giá trị L cố định trên toàn bộ dải tần. Khi tần số tăng, ảnh hưởng của tổn hao lõi và điện dung ký sinh trở nên rõ hơn.

Tại tần số tự cộng hưởng – SRF, cảm kháng và dung kháng ký sinh cân bằng. Sau điểm này, linh kiện có thể thể hiện đặc tính giống tụ điện thay vì cuộn cảm.

Vì vậy, cần kiểm tra:

  • L thay đổi như thế nào theo tần số.
  • Q đạt cực đại ở vùng nào.
  • Rs tăng ra sao khi tần số tăng.
  • Góc pha θ còn thể hiện đặc tính cảm hay không.
  • Tần số tự cộng hưởng nằm ở đâu.
  • Tần số vận hành có đủ thấp hơn SRF hay không.

Hioki khuyến nghị đo L và Q của cuộn cảm ở tần số đủ thấp so với tần số tự cộng hưởng. IM3536 có dải đo từ 4 Hz đến 8 MHz và hỗ trợ thay đổi tần số để đánh giá đặc tính linh kiện.

Người dùng có thể sử dụng phần mềm LCR đi kèm để quét các điểm tần số và xuất dữ liệu sang Excel hoặc tệp văn bản. Nếu SRF của linh kiện cao hơn 8 MHz, cần sử dụng máy phân tích trở kháng có dải tần cao hơn.

Sự thay đổi của điện cảm
Sự thay đổi của điện cảm

Xem thêm bài Vì sao Hioki IM3536 đo đến 8 MHz? Khi nào cần? để hiểu ý nghĩa của dải tần đối với power inductor và linh kiện nguồn xung.

6. Đặc tính điện cảm theo dòng DC bias

Khi dòng DC đi qua power inductor, từ thông trong lõi tăng. Đến một mức nhất định, lõi bắt đầu tiến gần vùng bão hòa và điện cảm L suy giảm.

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất của cuộn cảm công suất. Nếu L giảm mạnh tại dòng tải thực tế, dòng gợn có thể tăng, làm mạch nguồn nóng hơn hoặc mất ổn định.

Đặc tính cần đánh giá thường là:

  • L khi chưa có dòng DC.
  • L tại các mức dòng tải khác nhau.
  • Phần trăm suy giảm điện cảm.
  • Dòng điện tại đó L giảm đến giới hạn quy định.
  • Q hoặc Rs thay đổi khi dòng DC tăng.

Cần lưu ý, chức năng DC bias tích hợp của IM3536 tạo điện áp DC và chủ yếu phục vụ đo tụ điện. Chức năng này không cung cấp dòng DC lớn cần thiết để đánh giá bão hòa của power inductor. Hioki cũng lưu ý cần có nguồn dòng hoặc bộ DC bias bên ngoài khi đo đặc tính điện cảm theo dòng DC.

Có thể kết hợp IM3536 với DC Bias Current Unit 9269-10, hỗ trợ dòng DC đến 2 A trong dải tần từ 40 Hz đến 2 MHz. Với power inductor có dòng định mức cao hơn, cần xây dựng hệ thống nguồn dòng và fixture phù hợp.

Dòng bão hòa không có một tỷ lệ suy giảm L áp dụng chung cho mọi sản phẩm. Một nhà sản xuất có thể công bố Isat tại mức L giảm 10%, trong khi hãng khác sử dụng 20% hoặc 30%. Khi kiểm tra, phải áp dụng đúng định nghĩa trong datasheet.

Điều kiện đo nào cần được cài đặt?

Trước khi đo, kỹ thuật viên cần xác định các điều kiện sau:

Tần số đo

Ưu tiên sử dụng tần số trong datasheet hoặc gần tần số vận hành thực tế. Không nên so sánh kết quả đo tại 100 kHz với giới hạn được công bố ở 1 MHz.

Mức tín hiệu

Power inductor có thể thể hiện đặc tính phi tuyến theo mức kích thích. Vì vậy, điện áp hoặc dòng AC phải được giữ giống nhau giữa các mẫu.

IM3536 hỗ trợ các chế độ V, CV và CC. Ở chế độ trở kháng thấp độ chính xác cao, máy có thể cung cấp dòng tín hiệu AC đến 100 mA trong phạm vi tần số phù hợp.

Fixture đo

Fixture phải phù hợp với kích thước và kiểu chân của linh kiện. Với power inductor SMD, khoảng cách tiếp xúc và ký sinh của fixture có thể ảnh hưởng rõ rệt ở tần số cao.

Bù hở và bù ngắn mạch

Trước khi đo, cần thực hiện:

  • Open compensation: Bù ảnh hưởng khi fixture ở trạng thái hở.
  • Short compensation: Bù điện trở và điện cảm dư khi fixture bị ngắn mạch.
  • Load compensation: Hiệu chỉnh bằng mẫu chuẩn khi yêu cầu độ chính xác cao.

Khi thay fixture, dây đo hoặc tần số kiểm tra, nên thực hiện lại bù thay vì tiếp tục sử dụng dữ liệu cũ.

Cài đặt nào phù hợp cho kiểm tra sản xuất?

Một cấu hình tham khảo có thể gồm:

  1. Đo Ls và Q tại tần số quy định.
  2. Đo Rs nếu cần kiểm soát tổn hao AC.
  3. Chuyển sang đo Rdc.
  4. Kiểm tra tiếp xúc đầu đo.
  5. So sánh kết quả với giới hạn HI/IN/LO.
  6. Phân loại BIN theo hai thông số chính.
  7. Trả kết quả cho PLC qua EXT I/O.
  8. Lưu dữ liệu theo mã sản phẩm hoặc lô sản xuất.

IM3536 có tốc độ đo nhanh nhất khoảng 1 ms, chức năng comparator, phân loại BIN, kiểm tra tiếp xúc và nhiều giao tiếp phục vụ tích hợp dây chuyền.

Nếu công việc tập trung vào kiểm tra biến áp, tỷ số vòng dây, hỗ cảm hoặc chênh lệch điện cảm, có thể xem bài so sánh IM3533 và IM3536 để chọn thiết bị phù hợp.

Kết luận

Khi dùng IM3536 đo power inductor, sáu nhóm thông số quan trọng gồm điện cảm L, hệ số Q, Rs/ESR, Rdc, đặc tính theo tần số và độ suy giảm L dưới dòng DC bias.

Trong kiểm tra đầu vào hoặc sản xuất hàng loạt, L, Q và Rdc thường là ba thông số cơ bản. Đối với R&D và đánh giá ứng dụng thực tế, cần bổ sung quét tần số, xác định SRF và kiểm tra đặc tính L theo dòng DC.

IM3536 phù hợp với power inductor nhờ dải tần đến 8 MHz, tốc độ đo nhanh và khả năng đo nhiều thông số. Tuy nhiên, đánh giá bão hòa từ vẫn cần bộ DC bias dòng điện hoặc hệ thống nguồn dòng bên ngoài.

Đo power inductor bằng IM3536
Đo power inductor bằng IM3536

Tham khảo thêm các thiết bị đo trở kháng để lựa chọn máy và fixture phù hợp với dải tần, kích thước linh kiện và môi trường kiểm tra.

HIOKI VIỆT NAM – Phân phối bởi: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
Hotline: Mr Lâm – 0901.940.968

Bài viết này được đăng trong Tin tức và được gắn thẻ .

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *