Hioki RM3542C là thiết bị đo điện trở DC chính xác cao, được phát triển cho hoạt động kiểm tra tự động trên dây chuyền sản xuất điện trở chip, hạt ferrite và các linh kiện điện tử thụ động.
Trong môi trường sản xuất hàng loạt, thiết bị đo điện trở không chỉ cần cung cấp kết quả chính xác mà còn phải đáp ứng thời gian chu kỳ ngắn, hạn chế sai số tiếp xúc và duy trì độ ổn định khi hoạt động gần các thiết bị công nghiệp có mức nhiễu điện cao.
RM3542C kết hợp khả năng đo tốc độ cao với nhiều chức năng hỗ trợ kiểm tra tự động như Comparator, Jumper Mode, kiểm tra tiếp xúc liên tục, giới hạn điện áp đặt lên mẫu và External I/O. Phiên bản nâng cao RM3542C-3 còn tích hợp chức năng phân loại BIN và so sánh ΔR giữa các công đoạn.
Nhờ đó, thiết bị có thể hỗ trợ doanh nghiệp tăng năng suất kiểm tra, giảm khối lượng xử lý của hệ thống điều khiển và nâng cao độ tin cậy khi đánh giá linh kiện đạt hoặc không đạt.
Tính năng nổi bật của Hioki RM3542C

Rút ngắn thời gian kiểm tra điện trở jumper
RM3542C được trang bị Jumper Resistance Measurement Support, còn được gọi là Jumper Mode. Chức năng này được thiết kế để tăng tốc quá trình kiểm tra điện trở jumper hoặc điện trở zero-ohm.
Khi bật Jumper Mode, thiết bị có thể bỏ qua những dải đo có độ chính xác cao nhưng thời gian xử lý dài ở mức từ 100 mΩ trở xuống. Nhờ đó, thời gian kiểm tra điện trở jumper có thể được rút ngắn tối đa khoảng 76% trong điều kiện đại diện do Hioki công bố.
Ví dụ thử nghiệm của hãng sử dụng điện trở jumper 100 mΩ, giới hạn Comparator trên là 100 mΩ, giới hạn dưới là 50 mΩ, tốc độ FAST và Delay 2 được cài đặt ở 0 ms.
Mức cải thiện thực tế phụ thuộc vào dải đo, giá trị điện trở, giới hạn Comparator và các điều kiện cài đặt của hệ thống.
Tốc độ đo tối thiểu 0,9 ms
Hioki RM3542C cung cấp ba chế độ tốc độ đo gồm FAST, MEDIUM và SLOW. Người dùng có thể lựa chọn tốc độ phù hợp với yêu cầu về thời gian chu kỳ, độ ổn định và độ lặp lại của từng dây chuyền.
Tại các dải 100 Ω, 300 Ω và 1000 Ω, khi tắt Low Power, thời gian đo tối thiểu của thiết bị là:
- FAST: 0,9 ms.
- MEDIUM: 3,6 ms.
- SLOW: 17 ms.
Chức năng Integration Time Control cho phép thiết lập thời gian tích hợp riêng theo từng dải đo, từ đó cân bằng giữa tốc độ và khả năng ổn định kết quả.
Các dải trung gian như 3 Ω và 300 Ω cũng được Hioki tối ưu để cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu, giảm biến động và nâng cao độ lặp lại khi kiểm tra linh kiện có dung sai nhỏ.
Phân loại linh kiện thành tối đa 7 nhóm
Phiên bản RM3542C-3 được trang bị chức năng BIN Measurement, cho phép đánh giá và tự động phân loại linh kiện vào các nhóm từ BIN 0 đến BIN 6, tương đương tối đa 7 nhóm.
Thiết bị có thể xử lý kết quả phân loại ngay trên máy và xuất tín hiệu đến hệ thống điều khiển. Điều này giúp giảm khối lượng xử lý của PLC hoặc máy tính, đồng thời hạn chế độ trễ trong các dây chuyền có yêu cầu nghiêm ngặt về thời gian chu kỳ.
Chức năng BIN phù hợp với những hệ thống cần phân loại linh kiện theo nhiều khoảng giá trị điện trở thay vì chỉ đánh giá đạt hoặc không đạt.
Lưu ý: BIN Measurement chỉ được trang bị trên phiên bản RM3542C-3.
So sánh chênh lệch điện trở giữa hai công đoạn
RM3542C-3 còn được tích hợp chức năng ΔR, cho phép tự động so sánh kết quả đo từ hai thiết bị hoặc hai công đoạn kiểm tra khác nhau.
Khi mức chênh lệch điện trở vượt quá ngưỡng đã cài đặt, thiết bị có thể đánh giá linh kiện không đạt. Chức năng này hỗ trợ phát hiện những thay đổi điện trở phát sinh giữa các công đoạn sản xuất mà không cần thực hiện đối chiếu thủ công.
Việc xử lý phép so sánh trực tiếp trên thiết bị giúp tăng độ tin cậy của quá trình kiểm tra, đồng thời giảm tải cho hệ thống điều khiển của máy phân loại hoặc máy taping.
Lưu ý: Chức năng ΔR chỉ có trên phiên bản RM3542C-3.
Hạn chế tác động lên linh kiện nhạy cảm
Điện áp hoặc dòng điện đo không phù hợp có thể làm thay đổi đặc tính của những linh kiện có kích thước nhỏ hoặc nhạy cảm với điện áp.
RM3542C hỗ trợ Low-power Resistance Measurement và Applied Voltage Limiter. Khi bật chức năng giới hạn điện áp, điện áp hở mạch tối đa được giới hạn ở mức 5 V DC.
Hioki cho biết tính năng này hỗ trợ kiểm tra các linh kiện kích thước nhỏ, bao gồm điện trở cỡ 0080004. Chức năng Contact Improvement cũng được thiết kế để hạn chế dòng xung kích khi sử dụng với các điều kiện cài đặt phù hợp, qua đó giảm nguy cơ làm thay đổi đặc tính của linh kiện như ferrite bead.
Giảm lỗi do tiếp xúc đầu đo
Tiếp xúc không ổn định giữa đầu đo và linh kiện có thể dẫn đến kết quả sai, đánh giá nhầm hoặc làm gián đoạn dây chuyền.
RM3542C được trang bị chức năng Contact Improvement trước khi đo với các mức dòng 17 mA, 25 mA, 35 mA và 50 mA. Chức năng này hỗ trợ ổn định trạng thái tiếp xúc của đầu đo.
Thiết bị còn có Continuous Contact Check và Voltage Monitor nhằm phát hiện các vấn đề liên quan đến tiếp xúc trong quá trình kiểm tra. Những chức năng này giúp giảm nguy cơ đánh giá sai và hạn chế việc dây chuyền phải dừng do lỗi đầu đo hoặc tiếp xúc không ổn định.
Các phiên bản Hioki RM3542C
Hioki RM3542C-1
RM3542C-1 là phiên bản tiêu chuẩn, phù hợp với các hệ thống kiểm tra tự động cần đo điện trở tốc độ cao, sử dụng RS-232C, External I/O và các chức năng đánh giá cơ bản.
Hioki RM3542C-2
RM3542C-2 là phiên bản tiêu chuẩn được bổ sung giao tiếp GP-IB. Phiên bản này phù hợp với những hệ thống kiểm tra hoặc dây chuyền hiện có đang sử dụng chuẩn GP-IB để điều khiển thiết bị.
Hioki RM3542C-3
RM3542C-3 là phiên bản nâng cao, được bổ sung:
- Dải đo 10 mΩ với độ phân giải 0,01 µΩ.
- Chức năng BIN Measurement, phân loại tối đa 7 nhóm.
- Chức năng so sánh ΔR giữa các công đoạn.
- Chức năng Average.
- Bộ thông số độ chính xác trong chu kỳ 90 ngày.
Việc lựa chọn phiên bản cần căn cứ vào dải điện trở, phương thức giao tiếp, yêu cầu phân loại và mức độ tự động hóa của dây chuyền.
Ứng dụng của thiết bị đo điện trở RM3542C
Hioki RM3542C được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra tự động như:
- Kiểm tra giá trị điện trở chip.
- Đánh giá đạt hoặc không đạt đối với linh kiện điện trở.
- Phân loại điện trở chip theo nhiều khoảng giá trị.
- Kiểm tra điện trở jumper hoặc điện trở zero-ohm.
- Kiểm tra trong công đoạn và kiểm tra lấy mẫu đối với ferrite bead.
- Kiểm tra cuộn cảm chip.
- So sánh sự thay đổi điện trở giữa hai công đoạn.
- Tích hợp với máy taping hoặc hệ thống phân loại linh kiện tự động.
Hiệu quả đo và khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc vào linh kiện, đầu đo, đồ gá, dải đo và cấu hình của từng hệ thống.
Thông số kỹ thuật Hioki RM3542C
| Hạng mục | Thông số |
| Độ chính xác đảm bảo | 1 năm; RM3542C-3 có thêm thông số độ chính xác 90 ngày |
| Dải đo khi Low Power OFF | Từ dải 100 mΩ đến dải 100 MΩ, 16 dải |
| Dải bổ sung trên RM3542C-3 | Dải 10 mΩ, giá trị tối đa 12,00000 mΩ, độ phân giải 0,01 µΩ |
| Dải đo khi Low Power ON | Từ dải 1000 mΩ đến dải 1000 Ω, 6 dải |
| Màn hình | LCD đồ họa đơn sắc 240 × 64 dot, đèn nền LED trắng |
| Độ chính xác tại dải 100 mΩ | ±0,015% giá trị đọc ±0,002% toàn dải, chế độ SLOW |
| Độ chính xác tại dải 1000 Ω | ±0,006% giá trị đọc ±0,001% toàn dải, chế độ SLOW |
| Độ chính xác 90 ngày tại dải 100 mΩ | ±0,012% giá trị đọc ±0,002% toàn dải, RM3542C-3, chế độ SLOW |
| Độ chính xác 90 ngày tại dải 1000 Ω | ±0,005% giá trị đọc ±0,001% toàn dải, RM3542C-3, chế độ SLOW |
| Dòng điện kiểm tra | Từ 100 mA DC tại dải 100 mΩ đến 100 nA DC tại dải 100 MΩ |
| Điện áp hở mạch | Tối đa 20 V DC |
| Khi bật Applied Voltage Limiter | Tối đa 5 V DC |
| Tốc độ lấy mẫu | FAST, MEDIUM và SLOW |
| Thời gian đo tối thiểu | FAST: 0,9 ms; MEDIUM: 3,6 ms; SLOW: 17 ms tại dải 100 Ω, 300 Ω và 1000 Ω, Low Power OFF |
| Thời gian tích hợp | 0,1 ms đến 100,0 ms; hoặc 1–5 PLC tại 50 Hz, 1–6 PLC tại 60 Hz |
| Giao tiếp | RS-232C, kết nối máy in; GP-IB trên RM3542C-2 |
| External I/O | Trigger, Hold, đầu ra Comparator và các tín hiệu khác |
| Nguồn cấp | 100–240 V AC, 50/60 Hz, công suất tối đa 30 VA |
| Kích thước | 260 × 88 × 300 mm |
| Khối lượng | Khoảng 2,9 kg |
Các chức năng chính
- Comparator.
- Jumper Resistance Measurement Support.
- Low-power Resistance Measurement.
- Applied Voltage Limiter.
- Contact Improvement.
- Continuous Contact Check.
- Offset Voltage Compensation.
- Cài đặt thời gian trễ và thời gian tích hợp.
- Phát hiện phép đo lỗi.
- Phát hiện ngắn mạch đầu đo.
- Scaling và Retry.
- Preset và Memory.
- Tính toán thống kê.
- Stage Mismatch Prevention.
- BIN Measurement trên RM3542C-3.
- Average trên RM3542C-3.
- ΔR trên RM3542C-3.
Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm thân máy gồm:
- Dây nguồn ×1.
- Đầu nối External I/O đực ×1.
- Hướng dẫn sử dụng ×1.
- Hướng dẫn vận hành nhanh ×1.
Đầu đo và đồ gá kiểm tra không được trang bị kèm thân máy.
Phụ kiện mua thêm
Tùy theo loại linh kiện và hệ thống kiểm tra, người dùng có thể lựa chọn:
- Đồ gá kiểm tra SMD Hioki IM9100.
- Đầu đo 4 dây Hioki 9140-10.
- Đồ gá kiểm tra Hioki 9262.
- Đồ gá kiểm tra SMD Hioki 9263.
- Cáp kết nối GP-IB Hioki 9151-02.
- Cáp RS-232C Hioki 9637.
Cần kiểm tra kích thước linh kiện, cấu tạo điện cực và phương pháp kết nối trước khi lựa chọn đầu đo hoặc đồ gá.
Vì sao nên lựa chọn Hioki RM3542C?
Hioki RM3542C là giải pháp phù hợp cho những dây chuyền sản xuất cần kết hợp giữa tốc độ đo, độ lặp lại và khả năng tích hợp tự động.
Jumper Mode giúp rút ngắn thời gian kiểm tra điện trở thấp. Các chức năng kiểm tra tiếp xúc, cải thiện tiếp xúc và giới hạn điện áp giúp giảm lỗi đo và hạn chế tác động lên linh kiện nhạy cảm.
Với phiên bản RM3542C-3, doanh nghiệp còn có thể phân loại linh kiện thành tối đa 7 nhóm và tự động so sánh chênh lệch điện trở giữa hai công đoạn. Các kết quả được xử lý trực tiếp trên thiết bị, qua đó giảm tải cho hệ thống điều khiển và hỗ trợ duy trì thời gian chu kỳ của dây chuyền.
Để lựa chọn đúng phiên bản RM3542C, đầu đo và đồ gá kiểm tra, khách hàng nên căn cứ vào giá trị điện trở cần đo, kích thước linh kiện, yêu cầu độ chính xác, phương thức giao tiếp và cấu hình hệ thống tự động.
Liên hệ Hioki Việt Nam để được tư vấn chi tiết về thiết bị đo điện trở Hioki RM3542C.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
Hotline tư vấn: Mr Lâm – 0901.940.968


















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.