Hệ thống chống sét chỉ hoạt động hiệu quả khi dòng sét được dẫn xuống đất qua một đường truyền có điện trở phù hợp. Tuy nhiên, sau thời gian vận hành, cọc tiếp địa, dây dẫn và các mối nối có thể bị ăn mòn, lỏng hoặc hư hỏng, làm điện trở tiếp địa tăng lên.

Vì vậy, đo điện trở tiếp địa định kỳ là một phần quan trọng trong công tác bảo trì nhà máy. Kết quả đo giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng tản dòng sét, phát hiện sớm sự xuống cấp và có phương án xử lý trước khi xảy ra sự cố.

Vì sao cần đo điện trở tiếp địa định kỳ?

Điện trở tiếp địa không cố định trong suốt thời gian sử dụng. Giá trị này có thể thay đổi do điều kiện đất, độ ẩm, môi trường và tình trạng của hệ thống điện cực.

Phát hiện sự xuống cấp của hệ thống

Cọc tiếp địa thường được chôn dưới đất nên chịu ảnh hưởng của độ ẩm, hóa chất và hiện tượng ăn mòn điện hóa. Các mối hàn, kẹp nối hoặc dây dẫn sét cũng có thể bị oxy hóa, lỏng hoặc đứt sau thời gian dài vận hành.

Hoạt động đào xới, mở rộng nhà xưởng hoặc lắp đặt thêm thiết bị cũng có thể ảnh hưởng đến đường dây tiếp địa. Nếu chỉ dựa vào kết quả nghiệm thu ban đầu, doanh nghiệp khó phát hiện những thay đổi này.

Hạn chế rủi ro khi xảy ra sét

Khi điện trở tiếp địa tăng, khả năng truyền dòng sét xuống đất có thể suy giảm. Điều này làm tăng điện thế tại khu vực tiếp địa và nguy cơ xuất hiện chênh lệch điện áp trong hệ thống.

Rủi ro càng đáng lưu ý tại nhà máy sử dụng PLC, biến tần, thiết bị điều khiển, hệ thống đo lường hoặc dây chuyền tự động. Do đó, kiểm tra định kỳ không chỉ bảo vệ hệ thống chống sét mà còn góp phần giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị sản xuất.

Bao lâu nên đo điện trở tiếp địa một lần?

Chu kỳ kiểm tra cần được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ thiết kế và điều kiện thực tế của nhà máy.

Đo điện trở tiếp địa định kỳ cho nhà máy
Đo điện trở tiếp địa định kỳ cho nhà máy

Kiểm tra định kỳ hằng năm

Với nhà máy thông thường, hệ thống chống sét nên được kiểm tra và đo điện trở tiếp địa ít nhất một lần mỗi năm. Thời điểm đo nên được duy trì tương đối ổn định để thuận tiện so sánh kết quả giữa các kỳ.

Doanh nghiệp có thể bố trí đo trước mùa mưa giông để kịp thời sửa chữa mối nối, thay dây dẫn hoặc bổ sung điện cực nếu kết quả không đạt yêu cầu.

Nhà máy gần biển, khu vực đất có tính ăn mòn cao hoặc thường xuyên xảy ra sét nên cân nhắc rút ngắn chu kỳ kiểm tra.

Các trường hợp cần đo bổ sung

Ngoài lịch kiểm tra định kỳ, cần đo lại hệ thống khi:

  • Có sét đánh trực tiếp hoặc nghi ngờ hệ thống đã tiếp nhận dòng sét lớn.
  • Đào xới hoặc cải tạo khu vực đặt cọc tiếp địa.
  • Sửa chữa kim thu sét, dây thoát sét hoặc mái nhà.
  • Xảy ra ngập nước, sạt lở hoặc biến động nền đất.
  • Phát hiện dây dẫn, mối nối hoặc cọc tiếp địa bị hư hỏng.
  • Mở rộng nhà xưởng hoặc đấu nối thêm hệ thống tiếp địa.

Cần kiểm tra những gì trong một kỳ đo?

Một kỳ kiểm tra không nên chỉ ghi lại giá trị điện trở. Kỹ thuật viên cần kết hợp đo lường với kiểm tra trực quan toàn bộ đường dẫn sét.

Kim thu sét và dây dẫn xuống đất

Cần kiểm tra tình trạng kim thu sét, dây thoát sét, giá đỡ và đường đi của dây dẫn. Các vị trí bị gãy, biến dạng, ăn mòn hoặc có nguy cơ va đập cơ học phải được ghi nhận.

Dây dẫn cần duy trì tính liên tục từ bộ phận thu sét đến hệ thống điện cực đất.

Mối nối và điện cực tiếp địa

Các mối hàn hóa nhiệt, kẹp nối và hộp kiểm tra phải chắc chắn, không bị gỉ sét nghiêm trọng. Với điện cực chôn ngầm không thể quan sát trực tiếp, doanh nghiệp cần dựa vào kết quả đo và dữ liệu lịch sử để đánh giá tình trạng.

Giá trị điện trở tiếp địa

Kết quả đo cần được đối chiếu với hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Không nên áp dụng một mức điện trở chung cho mọi công trình vì mỗi hệ thống có thiết kế và tiêu chuẩn riêng.

Bên cạnh giá trị tuyệt đối, cần so sánh kết quả với các kỳ đo trước. Điện trở tăng dần có thể là dấu hiệu cọc bị ăn mòn, mối nối suy giảm hoặc điều kiện đất đã thay đổi.

Phương pháp đo điện trở tiếp địa nhà máy

Phương pháo đo điện trở tiếp địa nhà máy
Phương pháo đo điện trở tiếp địa nhà máy

Phương pháp đo cần được lựa chọn theo cấu trúc hệ thống và điều kiện triển khai tại hiện trường.

Đo bằng phương pháp ba cực

Phương pháp ba cực sử dụng điện cực cần kiểm tra cùng hai cọc phụ để tạo dòng đo và xác định điện áp. Đây là phương pháp phổ biến khi cần đánh giá hệ thống tiếp địa độc lập.

Kỹ thuật viên cần bố trí cọc phụ đúng khoảng cách và thực hiện nhiều phép đo để xác nhận kết quả ổn định.

Xem thêm: cách đo điện trở chống sét đúng kỹ thuật.

Đo bằng ampe kìm điện trở đất

Phương pháp kẹp phù hợp với hệ thống có nhiều đường tiếp địa song song tạo thành mạch vòng kín. Kỹ thuật viên có thể đo mà không cần đóng cọc phụ hoặc ngắt kết nối.

Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với một cọc tiếp địa độc lập không có đường hồi dòng. Trước khi đo, cần kiểm tra sơ đồ hệ thống để lựa chọn phương pháp phù hợp.

Quản lý kết quả đo định kỳ

Chuẩn bị trước khi đo

Kỹ thuật viên cần chuẩn bị bản vẽ hệ thống, vị trí cọc tiếp địa, kết quả các kỳ trước và giới hạn kỹ thuật trong hồ sơ thiết kế.

Thiết bị đo, dây đo, đầu nối và cọc phụ phải được kiểm tra trước khi sử dụng để hạn chế sai số.

Lập biên bản và so sánh dữ liệu

Biên bản nên ghi rõ ngày đo, vị trí, phương pháp, thiết bị, điều kiện nền đất và kết quả tại từng điểm. Không nên chỉ ghi một giá trị chung cho toàn bộ nhà máy.

Dữ liệu cần được lưu theo từng năm để theo dõi xu hướng thay đổi của hệ thống.

Xử lý khi kết quả bất thường

Nếu điện trở vượt giới hạn hoặc tăng rõ rệt so với kỳ trước, cần kiểm tra lại cách bố trí thiết bị và thực hiện phép đo xác nhận.

Các biện pháp xử lý có thể gồm siết lại mối nối, thay dây bị ăn mòn, bổ sung điện cực hoặc cải tạo khu vực đất quanh cọc. Sau khi sửa chữa, phải đo lại để đánh giá hiệu quả.

Thiết bị đo điện trở tiếp địa phù hợp

Hioki FT6031-50
Hioki FT6031-50

Hioki FT6031-50 hỗ trợ phương pháp đo hai cực và ba cực, phù hợp với nhiều công việc kiểm tra tiếp địa ngoài hiện trường. Thiết bị có kết cấu chống bụi, chống nước, thuận tiện sử dụng trong môi trường nhà máy.

Xem thêm:  thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-50 hoặc tham khảo danh mục đồng hồ đo điện trở đất Hioki.

Đo điện trở tiếp địa định kỳ giúp nhà máy đánh giá khả năng tản dòng sét và phát hiện sớm sự xuống cấp của hệ thống chống sét. Công việc này cần kết hợp kiểm tra trực quan, đo điện trở, đối chiếu hồ sơ thiết kế và so sánh dữ liệu qua từng kỳ.

Việc lựa chọn đúng phương pháp đo, sử dụng thiết bị phù hợp và lưu trữ kết quả đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động bảo trì, giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị và duy trì an toàn cho hệ thống điện nhà máy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *