RM3544 và RM3545A đều là máy đo điện trở để bàn của Hioki, phù hợp cho kiểm tra linh kiện và dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, RM3544 hướng đến các phép đo điện trở phổ thông cần thiết bị nhỏ gọn, dễ vận hành; trong khi RM3545A chuyên sâu hơn về điện trở siêu thấp, độ phân giải, chức năng bù sai số và khả năng đo đa kênh.

Tổng quan về Hioki RM3544 và RM3545A

Hioki RM3544 được thiết kế cho kiểm tra điện trở DC của cuộn dây, cuộn cảm, relay, công tắc, đầu nối và nhiều loại linh kiện điện tử. Máy có độ chính xác cơ bản ±0,020% giá trị đọc ±0,007% toàn thang, độ phân giải tốt nhất 1 µΩ và dòng đo tối đa 300 mA.

Hioki RM3545A thuộc phân khúc chuyên sâu hơn. Thiết bị có độ phân giải tối đa 1 nΩ, dòng đo đến 1 A và dải đo mở rộng đến 1200 MΩ. Máy còn tích hợp OVC, chế độ đo công suất thấp, kiểm tra tiếp xúc và các tùy chọn đo đa kênh.

Bảng so sánh RM3544 và RM3545A

Tiêu chíHioki RM3544Hioki RM3545A
Dải điện trở30 mΩ đến 3 MΩ1000 µΩ đến 1000 MΩ
Giá trị hiển thị lớn nhất3,5 MΩ1200 MΩ
Độ phân giải tốt nhất1 µΩ1 nΩ
Dòng đo tối đa300 mA1 A
Độ chính xác đại diện±0,020% rdg. ±0,007% f.s.Thay đổi theo thang đo; tới ±0,006% rdg. ±0,001% f.s.
Tốc độ đoNhanh nhất khoảng 18–21 msGiá trị đại diện nhanh nhất 2,3 ms; 21 ms ở một số phép đo PR
Bù điện áp lệch OVCKhôngCó
Chế độ công suất thấpKhôngCó, điện áp hở mạch tối đa 20 mV
Đo đa kênhKhông tích hợp multiplexerĐến 20 kênh với RM3545A-2 và Z3003
Kết nốiRM3544-01 có USB, RS-232C, EXT I/OLAN, USB, RS-232C, EXT I/O
Ứng dụng nổi bậtCuộn dây, relay, công tắc, linh kiện điện tửMối hàn, busbar, motor, pin, cáp công suất, đo siêu thấp

Thông số cho thấy khác biệt lớn nhất không chỉ nằm ở phần trăm độ chính xác, mà còn ở độ phân giải, dòng đo, dải đo và khả năng loại bỏ các nguồn sai số khi đo điện trở rất thấp.

Khác nhau về độ chính xác và độ phân giải

RM3544 đáp ứng tốt phép đo điện trở thông dụng

RM3544 có độ chính xác cơ bản ±0,020% giá trị đọc ±0,007% toàn thang. Máy bắt đầu từ thang 30 mΩ, độ phân giải tốt nhất 1 µΩ và sử dụng dòng đo 300 mA tại thang thấp nhất.

Cấu hình này phù hợp với các đối tượng có điện trở từ hàng mΩ trở lên, chẳng hạn:

  • Điện trở DC của cuộn dây và cuộn cảm.
  • Dây dẫn và đầu nối.
  • Tiếp điểm relay, công tắc.
  • Linh kiện điện tử trên dây chuyền.
  • Các phép kiểm tra PASS/FAIL thông thường.

RM3544 sử dụng đầu vào có guard để tăng khả năng chống nhiễu. Thiết bị cũng hỗ trợ bù nhiệt độ, comparator, lấy trung bình và lưu điều kiện đo, phù hợp cho cả trạm đo thủ công lẫn dây chuyền tự động.

RM3545A phát hiện biến động nhỏ ở mức µΩ

RM3545A bổ sung thang 1000 µΩ với độ phân giải 1 nΩ và dòng đo 1 A. Đây là lợi thế quan trọng khi điện trở của mẫu chỉ nằm trong khoảng vài chục đến vài trăm micro-ohm.

Ví dụ, điện trở một mối hàn tốt có thể nằm trong khoảng 10–100 µΩ. Khi chất lượng hàn suy giảm, điện trở chỉ tăng một lượng rất nhỏ. Độ phân giải 1 µΩ của RM3544 có thể chưa đủ để phân tách rõ những biến động này, trong khi RM3545A cho phép theo dõi thay đổi ở cấp độ nΩ.

RM3544 và RM3545A khác nhau về độ phân giải
RM3544 và RM3545A khác nhau về độ phân giải

RM3545A còn có chức năng OVC để bù điện áp nhiệt điện phát sinh tại vị trí tiếp xúc giữa các kim loại khác nhau. Đây là một trong những nguồn gây sai lệch đáng kể khi đo điện trở siêu thấp.

Có phải RM3544 chính xác hơn RM3545A?

Nếu chỉ nhìn vào con số 0,020% của RM3544 và 0,045% tại thang 1000 µΩ của RM3545A, người dùng có thể cho rằng RM3544 chính xác hơn. Tuy nhiên, hai con số này thuộc các thang đo và điều kiện khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp.

RM3544 bắt đầu từ thang 30 mΩ, còn RM3545A có riêng thang 1000 µΩ. Ở thang 1000 µΩ, RM3545A đạt độ phân giải 1 nΩ và cho phép đo những giá trị nằm ngoài khả năng phân giải tối ưu của RM3544.

Độ chính xác của RM3545A cũng thay đổi theo từng thang. Chẳng hạn, máy đạt thông số đại diện ±0,012% giá trị đọc ±0,001% toàn thang tại thang 1000 mΩ và ±0,006% giá trị đọc ±0,001% toàn thang tại thang 1000 Ω.

RM3544 và RM3545A - máy nào chính xác hơn?
RM3544 và RM3545A – máy nào chính xác hơn?

Vì vậy, nên lựa chọn dựa trên giá trị điện trở thực tế của mẫu và mức biến động cần phát hiện, không nên chỉ so sánh một con số phần trăm trên catalogue.

Khác nhau về tốc độ và tích hợp dây chuyền

RM3544 có tốc độ FAST khoảng 18 ms ở nguồn 60 Hz hoặc 21 ms ở nguồn 50 Hz. Với các dây chuyền kiểm tra linh kiện thông thường, tốc độ này đã đáp ứng tốt nhu cầu phân loại PASS/FAIL.

RM3545A có giá trị đo nhanh đại diện 2,3 ms. Tuy nhiên, khi sử dụng chế độ Pure Resistance và một số thang điện trở thấp, thời gian đo có thể là 21 ms. Vì vậy, tốc độ thực tế phải được xác định theo thang đo, chế độ OVC, số lần lấy trung bình và yêu cầu ổn định của kết quả.

RM3545A có ưu thế rõ hơn khi xây dựng hệ thống tự động:

  • Tích hợp LAN, USB, RS-232C và EXT I/O.
  • Kiểm tra tiếp xúc trước khi đánh giá kết quả.
  • Cho phép nhập dữ liệu trực tiếp vào Excel bằng chế độ USB HID.
  • RM3545A-2 lắp tối đa hai multiplexer Z3003, hỗ trợ 20 kênh đo bốn dây.
  • Có thể mở rộng đến 132 kênh bốn dây khi kết hợp Switch Mainframe SW1002.

Khi nào nên chọn RM3544?

Hioki RM3544 phù hợp hơn khi doanh nghiệp:

  • Đo điện trở cuộn dây, cuộn cảm và linh kiện thông thường.
  • Không cần đo giá trị dưới 1 µΩ.
  • Không cần chức năng OVC hoặc chế độ công suất thấp.
  • Chỉ kiểm tra một điểm trên mỗi sản phẩm.
  • Cần thiết bị nhỏ gọn cho bàn đo hoặc dây chuyền.
  • Muốn thiết lập comparator để phân loại HI, IN và LO.
Máy đo điện trở RM3544
Máy đo điện trở RM3544

Nếu cần truyền dữ liệu hoặc kết nối PLC, nên chọn RM3544-01 vì phiên bản RM3544 tiêu chuẩn không có giao diện truyền thông. RM3544-01 tích hợp EXT I/O, USB và RS-232C. Dây đo dạng kẹp L2101 được cung cấp kèm RM3544 series.

Xem thêm: Cách đo điện trở cuộn dây motor, biến áp bằng RM3544

Khi nào nên chọn RM3545A?

RM3545A phù hợp khi ứng dụng yêu cầu:

  • Đo điện trở mối hàn busbar, tab pin hoặc cáp công suất.
  • Phát hiện sai khác rất nhỏ giữa mối hàn đạt và không đạt.
  • Đo điện trở dây quấn motor hoặc biến áp với độ chính xác cao.
  • Sử dụng dòng đo 1 A để tăng tín hiệu trên mẫu điện trở thấp.
  • Bù điện áp nhiệt điện bằng chức năng OVC.
  • Đo điện trở tiếp xúc của connector, relay và công tắc.
  • Kiểm tra đa điểm hoặc đa kênh trên dây chuyền.
  • Đo linh kiện nhạy với điện áp bằng chế độ công suất thấp.
Máy đo điện trở Hioki RM3545A
Máy đo điện trở Hioki RM3545A

RM3545A-1 là phiên bản một kênh. RM3545A-2 phù hợp hơn khi cần lắp multiplexer Z3003 để kiểm tra nhiều điểm bằng một thiết bị. Lưu ý, đầu đo không được cung cấp mặc định cùng RM3545A nên cần lựa chọn riêng theo mẫu và thang đo.

Kết luận

RM3544 là lựa chọn hợp lý cho phép đo điện trở phổ thông từ hàng mΩ, đặc biệt với cuộn dây, relay, công tắc và linh kiện điện tử. Máy nhỏ gọn, dễ thiết lập và có đủ chức năng comparator cho dây chuyền kiểm tra thông thường.

RM3545A phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ phân giải cao hơn, nhất là đo mối hàn, busbar, motor, pin và các kết nối dẫn dòng lớn. Độ phân giải 1 nΩ, dòng đo 1 A, chức năng OVC và khả năng mở rộng đa kênh giúp thiết bị phát hiện những thay đổi điện trở rất nhỏ mà RM3544 không được thiết kế để xử lý.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác định trước điện trở danh định của mẫu, sai lệch nhỏ nhất cần phát hiện, số điểm đo và yêu cầu tích hợp. Đây là những yếu tố quan trọng hơn việc chỉ so sánh con số độ chính xác cơ bản.

Máy đo điện trở Hioki uy tín
Máy đo điện trở Hioki uy tín

Tham khảo thêm danh mục thiết bị đo điện trở Hioki để lựa chọn model phù hợp với dây chuyền.

HIOKI VIỆT NAM – Phân phối bởi: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
Hotline: Mr Lâm – 0901.940.968

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *