Một pack pin có điện áp danh định dưới 100 V chưa chắc đã phù hợp với máy kiểm tra pin 100 V. Ngược lại, một số dây chuyền chỉ đo cell vài volt vẫn cần BT3562A vì nội trở của cell quá thấp, đòi hỏi độ phân giải cao hơn.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời điện áp sạc đầy của pack, mức nội trở cần đo, độ phân giải và khả năng tích hợp dây chuyền. Vậy khi nào nên sử dụng Hioki BT3562A thay cho BT3561A?
BT3562A được thiết kế để kiểm tra loại pin nào?
Hioki BT3562A là thiết bị kiểm tra pin để bàn, phù hợp với cell pin kích thước lớn dùng trong xEV và các pack pin cỡ trung có điện áp đến 100 V.
Máy đo đồng thời hai thông số:
- Nội trở xoay chiều của pin – AC-IR.
- Điện áp hở mạch – OCV.
BT3562A có các thang điện trở 3 mΩ, 30 mΩ, 300 mΩ, 3 Ω, 30 Ω, 300 Ω và 3 kΩ. Ở thang thấp nhất 3 mΩ, độ phân giải đạt 0,1 µΩ. Phần đo điện áp có ba thang 6 V, 60 V và 100 V.
Nhờ phạm vi này, thiết bị có thể kiểm tra cell công suất lớn có nội trở rất thấp, module và pack pin có điện áp vượt quá giới hạn 60 V của BT3561A.
Những trường hợp nên sử dụng BT3562A
Điện áp lớn nhất của pack vượt 60 V
BT3561A chỉ có thang điện áp tối đa 60 V. Khi điện áp thực tế tại hai đầu pack có thể vượt mức này nhưng không vượt quá 100 V, BT3562A là lựa chọn phù hợp hơn.
Thiết bị có thể được sử dụng tại các công đoạn:
- Kiểm tra pack sau lắp ráp.
- Kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.
- Kiểm tra đầu vào tại nhà máy lắp ráp thiết bị.
- Phân loại module hoặc pack theo nội trở và điện áp.
- Kiểm tra lại sản phẩm sau thời gian vận chuyển hoặc lưu kho.
Điểm quan trọng là phải căn cứ vào điện áp cao nhất có thể xuất hiện tại đầu đo, không chỉ nhìn vào điện áp danh định ghi trên pack.
Cần đo cell công suất lớn có nội trở rất thấp
BT3562A không chỉ mở rộng điện áp lên 100 V mà còn bổ sung thang điện trở 3 mΩ với độ phân giải 0,1 µΩ.
Khả năng này phù hợp với:
- Cell pin dung lượng lớn dùng cho xe điện.
- Cell công suất cao có nội trở ở mức milliohm thấp.
- Các lô cell cần phân loại với khoảng sai lệch rất nhỏ.
- Module sử dụng busbar và hệ thống kết nối có điện trở thấp.
Trong khi đó, BT3561A có thang điện trở thấp nhất là 30 mΩ với độ phân giải 1 µΩ. Khi cần phát hiện những chênh lệch nội trở rất nhỏ giữa các cell lớn, BT3562A cung cấp độ phân giải phù hợp hơn.
Cần kiểm tra pack sau khi ghép cell
Sau khi các cell được ghép thành module hoặc pack, nhà sản xuất cần xác nhận điện áp đầu ra và nội trở tổng có nằm trong phạm vi cho phép hay không.
Nội trở của pack có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Độ đồng đều giữa các cell.
- Chất lượng mối hàn và điểm nối.
- Điện trở của busbar.
- Terminal tiếp xúc không ổn định.
- Sai sót trong quá trình lắp ráp.
BT3562A đo đồng thời AC-IR và OCV, sau đó so sánh kết quả với giới hạn được cài đặt. Pack có điện áp bất thường hoặc nội trở cao có thể được chuyển sang công đoạn kiểm tra lại.
Tuy nhiên, kết quả nội trở tổng không chỉ ra chính xác mối hàn nào đang lỗi. Nếu cần kiểm tra điện trở DC tại từng mối hàn hoặc busbar, doanh nghiệp nên sử dụng thêm máy đo điện trở chuyên dụng.
Cần tích hợp vào dây chuyền tự động
BT3562A được trang bị EXT I/O, LAN và RS-232C để kết nối với PLC, máy tính hoặc hệ thống quản lý dữ liệu của nhà máy.
Một chu trình kiểm tra tự động có thể diễn ra như sau:
- Pack pin được đưa vào trạm kiểm tra.
- Jig đo tiếp xúc với cực dương và cực âm.
- Chức năng Contact Check xác nhận trạng thái tiếp xúc.
- PLC gửi tín hiệu kích hoạt phép đo.
- BT3562A đo nội trở và điện áp.
- Comparator so sánh kết quả với ngưỡng Hi, IN và Lo.
- Kết quả được trả về PLC để phân loại.
- Dữ liệu được lưu phục vụ truy xuất chất lượng.
BT3562A có thời gian đáp ứng công bố 10 ms. Ở chế độ EX.FAST với nguồn điện 60 Hz, chu kỳ lấy mẫu khi đo đồng thời điện trở và điện áp có thể đạt 8 ms. Tốc độ thực tế của trạm còn phụ thuộc vào jig, thời gian ổn định tiếp xúc, PLC và cơ cấu phân loại.
Chọn máy theo điện áp sạc đầy của pack
Một trong những lỗi phổ biến là chọn máy theo điện áp danh định. Trong khi đó, điện áp pack có thể tăng đáng kể khi được sạc đầy.
Có thể tính sơ bộ theo công thức:
Điện áp pack lớn nhất = Số cell mắc nối tiếp × Điện áp sạc đầy của mỗi cell
Ví dụ:
| Cấu hình pack | Điện áp sạc đầy ước tính | Thiết bị nên xem xét |
| 16S LiFePO4 | 16 × 3,65 V = 58,4 V | BT3561A hoặc BT3562A |
| 20S LiFePO4 | 20 × 3,65 V = 73 V | BT3562A |
| 20S NMC | 20 × 4,2 V = 84 V | BT3562A |
| 24S NMC | 24 × 4,2 V = 100,8 V | BT3563A |
Pack NMC 24S có điện áp danh định khoảng 88,8 V nhưng có thể đạt 100,8 V khi sạc đầy. Mức này đã vượt phạm vi ±100 V DC của BT3562A. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuyển sang Hioki BT3563A, có dải đo điện áp đến 300 V.

Khi thiết kế trạm kiểm tra, cũng nên tính đến sai số bộ sạc, điều kiện vận hành và khoảng dự phòng an toàn. Không nên chọn thiết bị có giới hạn đo bằng sát điện áp lớn nhất của pack.
BT3561A hay BT3562A phù hợp hơn?
| Tiêu chí | BT3561A | BT3562A |
| Điện áp đo tối đa | 60 V | 100 V |
| Thang điện trở thấp nhất | 30 mΩ | 3 mΩ |
| Độ phân giải thấp nhất | 1 µΩ | 0,1 µΩ |
| Đối tượng chính | Cell nhỏ, pack nhỏ | Cell lớn, pack cỡ trung |
| Ứng dụng | Dây chuyền pin đến 60 V | Cell xEV, pack đến 100 V |
Nếu dây chuyền chỉ kiểm tra cell nhỏ hoặc pack dưới 60 V và không cần thang 3 mΩ, Hioki BT3561A thường đã đáp ứng yêu cầu.
BT3562A phù hợp hơn khi:
- Pack có điện áp thực tế trên 60 V nhưng không vượt 100 V.
- Cell có nội trở rất thấp.
- Cần độ phân giải đến 0,1 µΩ.
- Dây chuyền kiểm tra cell công suất lớn dùng cho xEV.
- Cần đo đồng thời nội trở và OCV với tốc độ cao.

Người dùng có thể xem thêm bài so sánh BT3554-51, BT3561A và BT3562A để lựa chọn thiết bị theo môi trường bảo trì hoặc sản xuất.
BT3562A không thay thế những phép kiểm tra nào?
BT3562A hỗ trợ sàng lọc nhanh chất lượng pin thông qua AC-IR và OCV. Tuy nhiên, hai thông số này không đại diện cho toàn bộ tình trạng của pack.
Tùy yêu cầu sản xuất, doanh nghiệp có thể cần bổ sung:
- Kiểm tra dung lượng bằng chu kỳ sạc và xả.
- Kiểm tra cách điện giữa phần mang điện và vỏ pack.
- Kiểm tra khả năng chịu điện áp.
- Kiểm tra chức năng của BMS.
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ và mạch cân bằng.
- Đo điện trở tại từng mối hàn hoặc busbar.
- Kiểm tra độ kín và độ bền cơ học.

Vì vậy, BT3562A nên được xem là thiết bị kiểm tra AC-IR và OCV tốc độ cao trong một hệ thống kiểm soát chất lượng tổng thể.
Kết luận
Nên sử dụng BT3562A khi điện áp thực tế của pack vượt phạm vi 60 V của BT3561A, khi cần đo cell công suất lớn có nội trở rất thấp hoặc khi xây dựng dây chuyền tự động cho pack cỡ trung đến 100 V.
Yếu tố quan trọng nhất là lựa chọn theo điện áp sạc đầy, không chỉ dựa vào điện áp danh định. Nếu điện áp lớn nhất của pack vượt 100 V, kể cả chỉ vượt nhẹ, BT3562A không còn phù hợp và cần chuyển sang thiết bị có dải đo cao hơn.
Với thang điện trở 3 mΩ, độ phân giải 0,1 µΩ cùng khả năng kết nối PLC, BT3562A phù hợp cho công đoạn kiểm tra cell xEV, module và pack pin trong sản xuất, xuất hàng và kiểm tra tiếp nhận.
Tham khảo thêm các thiết bị đo nội trở pin và ắc quy để lựa chọn model theo điện áp, dải nội trở và môi trường sử dụng.

HIOKI VIỆT NAM – Phân phối bởi: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
Hotline: Mr Lâm – 0901.940.968













