BT3561A và BT3562A đều là máy kiểm tra pin Hioki dùng để đo đồng thời nội trở AC và điện áp hở mạch trên dây chuyền sản xuất. BT3561A phù hợp với cell nhỏ và pack đến 60 V; trong khi BT3562A hỗ trợ cell lớn, bổ sung dải điện trở 3 mΩ và đo pack đến 100 V. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ những khác biệt ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn máy, thiết kế đầu đo và khả năng mở rộng hệ thống kiểm tra.
BT3561A và BT3562A giống nhau ở điểm nào?
Cả hai model đều sử dụng phương pháp AC bốn đầu cực để đo nội trở pin ở tần số 1 kHz, đồng thời đo điện áp hở mạch OCV. Hai kết quả này thường được dùng trong kiểm tra xuất xưởng, kiểm tra đầu vào và phân loại cell, module hoặc pack trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
BT3561A và BT3562A cùng có thời gian phản hồi 10 ms, hỗ trợ chế độ lấy mẫu nhanh, contact check, comparator Hi/IN/Lo, thống kê dữ liệu và lưu cài đặt theo panel. Về tích hợp, cả hai đều có LAN, RS-232C, EXT I/O và ngõ ra analog, thuận tiện kết nối với PLC, máy tính hoặc handler trên dây chuyền.
Vì hai máy có thiết kế và chức năng tự động hóa gần giống nhau, quyết định lựa chọn chủ yếu nằm ở điện áp tối đa của pack và mức nội trở thấp nhất cần đo.
Bảng so sánh Hioki BT3561A và BT3562A
| Tiêu chí | Hioki BT3561A | Hioki BT3562A |
| Ứng dụng chính | Cell nhỏ và pack nhỏ | Cell lớn cho xEV và pack cỡ trung |
| Dải điện áp | 6 V, 60 V | 6 V, 60 V, 100 V |
| Điện áp đầu vào tối đa | ±60 V DC | ±100 V DC |
| Dải điện trở thấp nhất | 30 mΩ | 3 mΩ |
| Toàn bộ dải điện trở | 30 mΩ đến 3 kΩ | 3 mΩ đến 3 kΩ |
| Độ phân giải tốt nhất | 1 µΩ | 0,1 µΩ |
| Độ chính xác điện trở | ±0,5% rdg ±5 dgt | ±0,5% rdg ±10 dgt ở dải 3 mΩ; ±5 dgt từ dải 30 mΩ |
| Độ chính xác điện áp | ±0,01% rdg ±3 dgt | ±0,01% rdg ±3 dgt |
| Thời gian phản hồi | 10 ms | 10 ms |
| Phương pháp đo | AC bốn đầu cực, 1 kHz | AC bốn đầu cực, 1 kHz |
| Giao tiếp | LAN, RS-232C, EXT I/O, analog | LAN, RS-232C, EXT I/O, analog |
| Khối lượng | Khoảng 2,4 kg | Khoảng 2,4 kg |
BT3561A và BT3562A khác nhau thế nào về điện áp?
BT3561A được thiết kế cho cell nhỏ dùng trong động cơ và các pack có tổng điện áp không vượt quá 60 V. Máy cung cấp hai dải đo điện áp là 6 V và 60 V.
Máy kiểm tra pin Hioki BT3561A có hai dải đo điện áp 6 V và 60 V. Hioki định vị model này cho cell nhỏ dùng trong động cơ và các pack nhỏ có tổng điện áp không vượt quá 60 V.
Máy kiểm tra pin Hioki BT3562A bổ sung dải 100 V, phù hợp với cell lớn cho xEV và pack cỡ trung đến 100 V. Đây là lựa chọn cần thiết khi điện áp lớn nhất của đối tượng có thể vượt quá giới hạn đầu vào của BT3561A.
Khi thiết kế hệ thống, không nên chọn máy dựa trên điện áp danh định. Cần tính điện áp hở mạch lớn nhất trong điều kiện sạc đầy, dung sai sản xuất và cấu hình nối tiếp thực tế.

Nếu pack danh định nằm gần 60 V nhưng OCV tối đa có thể vượt mức này, BT3562A tạo khoảng dự phòng an toàn và phù hợp hơn cho việc mở rộng sản phẩm sau này.
Khi nào cần dải đo nội trở 3 mΩ?
Ngoài điện áp, dải đo nội trở là yếu tố quan trọng để phân biệt hai model. BT3561A bắt đầu từ dải 30 mΩ, có độ phân giải tốt nhất 1 µΩ, phù hợp với nhiều cell nhỏ, module và pack thông dụng trên dây chuyền sản xuất.
BT3561A bắt đầu từ dải 30 mΩ, có độ phân giải tốt nhất 1 µΩ. Mức này phù hợp với nhiều cell nhỏ, module và pack thông dụng trên dây chuyền sản xuất.
BT3562A có thêm dải 3 mΩ với độ phân giải 0,1 µΩ. Dải thấp hơn giúp máy quan sát rõ hơn những chênh lệch rất nhỏ ở cell dung lượng lớn có nội trở thấp, đồng thời hỗ trợ kiểm tra các đối tượng như tab hàn hoặc busbar trong những cấu hình đo phù hợp.
Đây là điểm dễ bị bỏ qua. Một pack chỉ có điện áp 48 V chưa chắc BT3561A đã là lựa chọn tối ưu. Nếu cell hoặc mối nối cần đo có nội trở nằm sâu trong vùng milliohm thấp, dải 3 mΩ của BT3562A có thể quan trọng hơn sự khác biệt 60 V và 100 V.

Ngược lại, nếu giá trị cần đo nằm ổn định trong dải 30 mΩ trở lên, BT3561A đã đáp ứng yêu cầu mà không cần đầu tư thêm cho dải đo không sử dụng.
AC-IR và OCV cho biết điều gì về pin?
Thiết bị đo BT3561A và BT3562A đo đồng thời hai đại lượng chính:
- AC-IR: Nội trở AC phản ánh khả năng dẫn dòng và mức tổn hao bên trong cell. Nội trở tăng hoặc chênh lệch bất thường có thể là dấu hiệu cần kiểm tra thêm về vật liệu, tiếp xúc, mối hàn hoặc sự đồng đều giữa các cell.
- OCV: Điện áp hở mạch hỗ trợ kiểm tra trạng thái điện áp, phát hiện cell nằm ngoài giới hạn và phân loại trước khi ghép thành module hoặc pack.
Hai thông số cần được đánh giá theo ngưỡng do doanh nghiệp xây dựng cho từng loại cell, trạng thái sạc và công đoạn kiểm tra. Không nên dùng một ngưỡng chung cho mọi loại pin hoặc kết luận toàn bộ chất lượng pin chỉ từ một lần đo.
Khả năng tích hợp dây chuyền có khác nhau không?
Về tự động hóa, máy BT3561A và BT3562A gần như tương đương. LAN tiêu chuẩn giúp kết nối với hệ thống điều khiển sử dụng PLC; EXT I/O phục vụ trigger và nhận kết quả comparator; RS-232C hỗ trợ giao tiếp với thiết bị hiện hữu. Contact check giúp phát hiện đầu dò tiếp xúc không ổn định trước khi hệ thống ghi nhận kết quả.
Cả hai model có thể kết hợp với hệ thống chuyển mạch để kiểm tra nhiều điểm. Dòng BT356xA còn được thiết kế tăng khả năng chịu ảnh hưởng của điện trở đường dây và chịu phóng tĩnh điện tiếp xúc đến ±30 kV theo IEC 61000-4-2, góp phần hạn chế dừng máy trong môi trường sản xuất.

Do đó, nếu dây chuyền chỉ cần pack đến 60 V, việc chọn BT3562A không làm thay đổi đáng kể khả năng giao tiếp. Lợi ích chính của BT3562A vẫn là dải 100 V và dải điện trở 3 mΩ.
Khi nào nên chọn BT3561A?
Thết bị đo BT3561A phù hợp khi:
- Đối tượng là cell nhỏ, module hoặc pack không vượt quá 60 V.
- Giá trị nội trở nằm trong dải 30 mΩ trở lên.
- Không có kế hoạch mở rộng sang pack trên 60 V.
- Cần đo AC-IR và OCV với contact check, comparator và kết nối PLC.
- Muốn tối ưu chi phí đầu tư cho đúng phạm vi đang sử dụng.
Ứng dụng điển hình gồm kiểm tra xuất xưởng cell nhỏ, kiểm tra đầu vào trước khi lắp ráp và phân loại pack nhỏ trên dây chuyền tự động.
Khi nào nên chọn BT3562A?
Thiết bị đo BT3562A phù hợp khi:
- Cần kiểm tra cell dung lượng lớn hoặc cell dùng cho xEV.
- Pack có điện áp đến 100 V hoặc OCV tối đa có thể vượt 60 V.
- Cần đo trong dải 3 mΩ với độ phân giải 0,1 µΩ.
- Đối tượng có nội trở rất thấp hoặc cần đánh giá chênh lệch nhỏ.
- Dây chuyền có kế hoạch mở rộng từ pack 60 V lên mức điện áp cao hơn.
BT3562A không chỉ là phiên bản tăng điện áp. Dải 3 mΩ mới là khác biệt quan trọng đối với cell lớn và các đối tượng có nội trở thấp.
Lưu ý về dây đo và thiết kế đầu dò
BT3561A và BT3562A không mặc định kèm dây đo. Doanh nghiệp cần lựa chọn đầu đo theo hình dạng điện cực, khoảng cách tiếp xúc, điện áp tối đa và kết cấu trạm kiểm tra.
Với phép đo nội trở thấp, vị trí tiếp xúc và lực ép của đầu dò ảnh hưởng trực tiếp đến độ lặp lại. Thiết kế nên bảo đảm các điểm cấp dòng và đo áp tiếp xúc đúng vị trí theo nguyên lý bốn đầu cực.

Đồng thời, cần thực hiện hiệu chỉnh zero và kiểm tra contact check trước khi đưa hệ thống vào vận hành hàng loạt.
Kết luận
BT3561A phù hợp cho cell nhỏ và pack đến 60 V khi dải điện trở 30 mΩ đã đáp ứng yêu cầu. BT3562A phù hợp hơn với cell lớn, pack đến 100 V hoặc các phép đo cần dải 3 mΩ và độ phân giải 0,1 µΩ.
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên xác định ba thông tin: OCV tối đa của mẫu, khoảng nội trở thực tế và kế hoạch mở rộng sản phẩm. Đây là cách lựa chọn chính xác hơn so với việc chỉ so sánh mức điện áp danh định 60 V và 100 V.
HIOKI VIỆT NAM – Phân phối bởi: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
Hotline: Mr Lâm – 0901.940.968













