2Trong lĩnh vực sửa chữa, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện, đồng hồ vạn năng điện tử là thiết bị đo gần như không thể thiếu. So với các dòng đồng hồ kim truyền thống, đồng hồ vạn năng điện tử mang lại khả năng hiển thị rõ ràng, độ chính xác cao và tích hợp nhiều chức năng đo trong cùng một thiết bị. Bài viết dưới đây tổng hợp top 7 đồng hồ vạn năng điện tử được nhiều thợ điện và kỹ thuật viên tin dùng, dựa trên trải nghiệm sử dụng, độ ổn định và khả năng ứng dụng thực tế.
1. Đồng hồ vạn năng điện tử là gì?
Đồng hồ vạn năng điện tử là thiết bị đo điện sử dụng mạch điện tử và màn hình số để hiển thị kết quả đo. Thiết bị này có thể đo nhiều đại lượng khác nhau như điện áp AC/DC, dòng điện, điện trở, thông mạch, diode và một số thông số mở rộng khác tùy từng model.
Nhờ khả năng hiển thị trực quan và độ chính xác cao, đồng hồ vạn năng điện tử ngày càng được sử dụng phổ biến trong điện dân dụng, điện công nghiệp, điện tử và bảo trì hệ thống.
2. Tiêu chí chọn đồng hồ vạn năng điện tử phù hợp
Trước khi đi vào danh sách top 7, cần nắm rõ một số tiêu chí quan trọng khi lựa chọn đồng hồ vạn năng điện tử:
- Độ chính xác: Yếu tố then chốt trong các phép đo kỹ thuật
- Dải đo: Phù hợp với điện dân dụng hay công nghiệp
- Độ an toàn: Tiêu chuẩn CAT, khả năng bảo vệ người dùng
- Khả năng thao tác: Dễ sử dụng, hiển thị rõ ràng
- Độ bền và ổn định: Quan trọng với người dùng thường xuyên
Những tiêu chí này cũng là cơ sở để đánh giá các model trong danh sách dưới đây.
3. Top 7 đồng hồ vạn năng điện tử được tin dùng hiện nay
Để lựa chọn được thiết bị phù hợp và khai thác hiệu quả cách sử dụng đồng hồ vạn năng điện tử, người dùng nên tham khảo các model đã được thợ điện và kỹ thuật viên đánh giá cao về độ ổn định, độ chính xác và tính ứng dụng thực tế dưới đây.
3.1. Hioki DT4256
Hioki DT4256 là đồng hồ vạn năng điện tử được đánh giá cao nhờ độ ổn định và độ chính xác trong đo lường. Thiết bị hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện, điện trở, điện dung và tần số.
Model này phù hợp cho cả điện dân dụng lẫn công nghiệp nhờ khả năng làm việc ổn định trong môi trường kỹ thuật khắt khe. DT4256 thường được lựa chọn trong công tác bảo trì và kiểm tra hệ thống điện.
Thông số kỹ thuật:
| Dải đo điện áp DC | 600,0 mV đến 1000 V, 5 dải | |||||
| Dải đo điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải | |||||
| Dải đo điện trở | 600,0 Ω đến 60,00 MΩ, 6 dải đo | |||||
| Dải đo dòng DC | 60,00 mA đến 10,00 A, 4 dải đo | |||||
| Dải đo dòng AC | 600,0 mA đến 10,00 A, 3 dải đo | |||||
| Dải đo dòng AC (sử dụng với đầu đo dạng kẹp) | 10,00 A đến 1000 A, 7 dải đo | |||||
| Dò điện áp (50/60 Hz) | Hi: AC40 V đến 600 V, Lo: AC80 V đến 600 V | |||||
| Dải đo điện dung | 1.000 μF đến 10.00 mF, 5 dải | |||||
| Dải đo tần số | 99,99 Hz (5 Hz trở lên) đến 99,99 kHz, 4 dải đo | |||||
| Kiểm tra thông mạch | Ngưỡng [ON]: 25 Ω trở xuống, ngưỡng [OFF]: 245 Ω trở lên | |||||
| Kiểm tra diode | Điện áp cực hở: 5,0 V trở xuống, dòng điện đo 0,5 mA trở xuống, Ngưỡng điện áp chuyển tiếp: 0,15 V đến 1,5 V | |||||
| Các chức năng khác | Chức năng lọc, giữ giá trị hiển thị, tự động giữ, hiển thị giá trị MAX / MIN / Trung bình, hiển thị giá trị tương đối, tự động tiết kiệm năng lượng, kết nối USB (tùy chọn) | |||||
2. Hioki DT4255
Hioki DT4255 là lựa chọn cân bằng giữa tính năng và chi phí. Thiết bị hỗ trợ đo điện áp AC/DC, điện trở, thông mạch và đo điện dung, đáp ứng tốt các nhu cầu đo kiểm cơ bản.
Với thiết kế gọn nhẹ và dễ thao tác, DT4255 được nhiều thợ điện sử dụng trong sửa chữa và kiểm tra hằng ngày.

Thông số kỹ thuật:
| Phạm vi điện áp DC | 600,0 mV đến 1000 V, 5 phạm vi |
| Phạm vi điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 thang đo |
| Tự động chọn thang đo điện áp AC / DC | Có |
| Phạm vi điện trở | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ, 6 dải đo |
| Dải đo dòng AC | 10,00 A đến 1000A, 7 dải đo |
| Đo điện áp | Hi: AC40V đến 600V., Lo: AC80V đến 600V |
| Dải đo điện dung | 1.000 μF đến 10.00 mF, 5 thang |
| Đo dòng liên tục | Ngưỡng liên tục ON: 25 Ω, Ngưỡng liên tục OFF : 245 Ω |
| Kiểm tra Diode | Điện áp cổng mở: 5.0 V hoặc nhỏ hơn, Dòng điện kiểm tra: 0.5 mA hoặc thấp hơn |
| Phạm vi tần số điện áp | 99.99 Hz đến 9.999 kHz, 3 thang |
| Các chức năng khác | Chức năng lọc, giữ giá trị hiển thị, tự động giữ, hiển thị giá trị MAX / MIN / Trung bình, hiển thị giá trị tương đối, tự động tiết kiệm năng lượng, kết nối USB (tùy chọn) |
3. Hioki DT4261
Đồng hồ Hioki DT4261 thuộc nhóm đồng hồ vạn năng điện tử có độ chính xác cao, phù hợp cho các công việc yêu cầu kiểm tra chi tiết. Thiết bị hỗ trợ đo True RMS, giúp kết quả đo ổn định hơn khi làm việc với tải phi tuyến.
Đây là model thường được sử dụng trong các môi trường kỹ thuật chuyên sâu hoặc nhà máy sản xuất.

Thông số kỹ thuật:
| Phạm vi điện áp DC | 600.0 mV đến 1000 V, 5 dải |
| Phạm vi điện áp AC* | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải, Đặc điểm tần số: 40 Hz đến 1 kHz |
| Phạm vi điện trở | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ, 6 dải, |
| Phạm vi dòng điện DC | 600.0 mA đến 10.00 A, 3 dải Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg. ±3 dgt. |
| Phạm vi dòng điện AC | 600.0 mA đến 10.00 A, 3 dải. Đặc điểm tần số: 40 Hz đến 1 kHz |
| Phạm vi dòng điện AC (khi dùng với Kẹp đo) | 10.00 A đến 1000 A, 7 dải, Độ chính xác cơ bản 40 Hz – 500 Hz |
| Dải đo điện dung | 1.000 μF đến 10.00 mF, 5 dải |
| Kiểm tra thông mạch | Ngưỡng thông mạch ON: 25 Ω, Ngưỡng thông mạch OFF : 245 Ω |
| Kiểm tra Diode | Điện áp cổng mở: 2.0 V hoặc nhỏ hơn, Dòng điện kiểm tra: 0.2 mA hoặc thấp hơn |
| Phạm vi tần số điện áp | 99.99 Hz đến 99.99 kHz, 4 dải |
| Phạm vi tần số dòng điện | 99.99 Hz đến 9.999 kHz, 3 dải |
4. Kyoritsu 1020R
Kyoritsu 1020R là đại diện tiêu biểu của thương hiệu Kyoritsu trong phân khúc đồng hồ vạn năng số phổ thông. Thiết bị có khả năng đo điện áp, điện trở, thông mạch và diode với thao tác đơn giản.
Model này phù hợp cho người dùng cần một thiết bị đo bền bỉ, dễ sử dụng và đáp ứng tốt các phép đo cơ bản.

Thông số kỹ thuật:
| DC V | 6.000/60.00/600.0/1000V (Dải tự động) |
| DC mV | 600.0mV; ±1.5%rdg ±3dgt |
| DC | 60.00/200.0A (Dải tự động) |
| AC V | 6.000/60.00/600.0/1000V (Dải tự động) |
| AC mV | 600.0mV; ±2.0%rdg ±3dgt [40 – 500Hz] |
| AC | 60.00/200.0A (Dải tự động) |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ (Dải tự động) |
| Điện dung | 60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF |
| Tần số | 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz |
5. Sanwa CD800a
Sanwa CD800a được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng hiển thị rõ ràng. Thiết bị hỗ trợ đo điện áp AC/DC, điện trở, tần số và thông mạch.
Với mức giá hợp lý và tính ổn định tốt, CD800a là lựa chọn quen thuộc của nhiều thợ điện dân dụng.

Thông số kỹ thuật:
| DCV | 400m/4/40/400/600V/ ±(0.7%+3) / 0.1mV |
| DCA | 40m/400mA/ ±(2.2%+5) / 0.01mA |
| ACA | 40m/400mA/ ±(2.8%+5) / 0.01mA |
| ACV | 4/40/400/600V/ ±(1.6%+5)/ 0.001V |
| Điện trở | 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ/ ±(1.2%+5) /0.1Ω |
| Tụ điện | 50n/500n/5μ/50μ/100μF/ ±(5.0%+10) /0.01nF |
| Kiểm tra thông mạch | 410Ω~120Ω |
| Tần số | 5Hz~100kHz / ±(0.5%+3) |
| Kiểm tra đi-ốt | 1.5V |
6. Fluke 17B+
Fluke 17B+ là đồng hồ vạn năng điện tử thuộc phân khúc cao hơn, nổi bật với độ chính xác và độ an toàn cao. Thiết bị hỗ trợ đo đa dạng thông số và có khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Model này thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật:
| Phạm vi điện áp DC | 4 V/ 40 V/ 400 V/ 1000 V |
| Phạm vi điện áp AC | 4 V, 40 V, 400 V, 1000 V |
| Đo AC mV | 400.0 mV/ 400.0 mV |
| Đo DC mV | 400.0 mV |
| Kiểm tra đi-ốt | 2.000 V |
| Đo điện trở Ohms | 400.0; 4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ; 40.00 MΩ |
| Đo tụ điện | 40.00 nF, 400.0 nF, 4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF |
| Tần số | 50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz |
7. Hioki DT4224
Hioki DT4224 là đồng hồ vạn năng điện tử hướng đến người dùng phổ thông nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và an toàn. Thiết bị hỗ trợ các phép đo cơ bản, phù hợp cho học tập, sửa chữa điện gia đình và công việc kỹ thuật nhẹ.

Thông số kỹ thuật:
| Phạm vi điện áp DC | 600.0 mV đến 600.0 V, 4 thang |
| Phạm vi điện áp AC | 6.000 V đến 600.0 V, 3 thang đo, tần số từ 40Hz – 1kHz |
| Phạm vi điện trở | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ, 6 thang |
| Dải đo điện dung | 1.000 μF đến 10.00 mF, 5 thang |
| Đo dòng liên tục | Ngưỡng liên tục ON: 25 Ω, Ngưỡng liên tục OFF : 245 Ω |
| Kiểm tra Diode | Điện áp cổng mở: 2.0 V hoặc nhỏ hơn, Dòng điện kiểm tra: 0.2 mA hoặc thấp hơn |
| Phạm vi tần số điện áp | 99.99 Hz đến 9.999 kHz, 3 thang |
| Điện áp hở mạch | Nhỏ hơn hoặc bằng 2.5V |
Đồng hồ vạn năng điện tử là công cụ đo quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và an toàn trong công việc điện. Danh sách top 7 trên đây bao gồm nhiều lựa chọn từ phổ thông đến chuyên sâu, giúp người dùng dễ dàng cân nhắc và lựa chọn thiết bị phù hợp. Thay vì tìm model tốt nhất, việc chọn đúng đồng hồ vạn năng số phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn và tiết kiệm chi phí đầu tư lâu dài.
Thông tin liên hệ:
Nhà phân phối chính thức Hioki tại Việt Nam:
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WETECH VIỆT
- Hotline: Mr Lâm – 0901.940.968













